Sự thật về «sóc bay đỏ trắng» xuất hiện trên núi Võ Đang: từ đêm tuần tra đến dược liệu cổ truyền
Đêm tuần tra, một khoảnh khắc thu hút mạng xã hội
Một đoạn video quay lại cảnh tuần tra ban đêm tại khu di tích Nam Nham Cung, núi Võ Đang, đã khiến nhiều người chú ý khi ghi lại hình ảnh người quản lý di tích Mẫn Gia Hội tiếp xúc thân thiện với một loài thú nhỏ. Đoạn phim, do tài khoản Weibo có tên Võ Đang A Ngưu đăng tải, cho thấy khoảnh khắc anh đưa một quả bàn đào trước mặt con vật và quan sát phản ứng của nó.
Sự kiện không chỉ khiến cư dân mạng quan tâm bởi khung cảnh cổ kính, mà còn vì ngoại hình độc đáo của thú hoang đến gần người giữa đêm: mặt màu trắng ngà, viền quanh mắt đỏ, lớp lông nâu đỏ ở lưng đi kèm các mảng trắng ở cổ và nách — một tập hợp đặc điểm dễ nhận dạng.

Nhân viên quản lý di tích Nam Nham Cung trên núi Võ Đang là Mẫn Gia Hội thường xuyên gặp gỡ và thân thiết cho sóc bay hoang dã ăn quả bàn đào trong các chuyến tuần tra đêm.
Nhận diện chính xác: Petaurista alborufus
Dựa trên đặc điểm hình thái quan sát được trong video, chuyên gia và người quan sát đồng nhất rằng cá thể đó thuộc loài sóc bay đỏ trắng, danh pháp khoa học Petaurista alborufus. Điểm nhận dạng quan trọng gồm mặt trắng, vòng mắt đỏ sẫm, mắt to tròn, lông lưng nâu đỏ cùng các mảng trắng ở vùng cổ và nách.
Một đặc điểm sinh học đáng chú ý là màng da nối giữa các chi — đặc trưng sinh lý cho phép các loài sóc bay trượt và lượn giữa các thân cây. Hành vi tiến lại gần để nhận thức ăn có thể phản ánh mức độ tương tác quen biết giữa cá thể hoang dã và con người tại khu vực đó, nhất là khi người dân địa phương hoặc nhân viên di tích thỉnh thoảng cho ăn.

Đặc điểm nhận dạng rõ nét của loài thú này là sóc bay đỏ trắng; đồng thời bài viết đính chính thông tin sai lệch về việc đây là động vật bảo tồn cấp 2 quốc gia, thực chất nó thuộc danh mục bảo vệ “ba hữu”.
Bảo vệ và hiểu lầm về phân loại pháp lý
Sau khi video lan truyền, một số bình luận nhầm lẫn cho rằng cá thể này thuộc danh sách động vật bảo tồn cấp 2 ở Trung Quốc. Tuy nhiên, dữ kiện so sánh các danh mục bảo vệ cho thấy đây là sự nhầm lẫn phổ biến: sóc bay đỏ trắng không được liệt vào nhóm bảo vệ cấp 1 hay cấp 2.
Theo tài liệu phân loại được công bố, từ ngày 1 tháng 8 năm 2000 loài này được xếp vào nhóm động vật hoang dã trên cạn có giá trị sinh thái, khoa học và xã hội quan trọng — hay còn gọi là danh mục “ba hữu”. Sự phân biệt này quan trọng khi đánh giá mức độ quản lý, bảo tồn và hành vi tiếp xúc của con người với loài hoang dã.
Về hành vi cho ăn: cơ bản và thận trọng
Trong video, Mẫn Gia Hội chỉ thỉnh thoảng đưa quả đào cho con sóc bay chứ không biến đó thành hoạt động thường xuyên. Đây là cách tiếp cận phù hợp nếu mục tiêu là giữ hành vi hoang dã tự nhiên cho động vật: cho ăn quá thường xuyên có thể làm thay đổi tập tính kiếm ăn, khiến cá thể phụ thuộc vào nguồn thức ăn nhân tạo hoặc mất cảnh giác với nguy cơ môi trường.
Vì vậy, khi tiếp xúc với động vật hoang dã, nguyên tắc chung là hạn chế can thiệp, tránh tạo thói quen dựa vào con người và luôn tuân thủ quy định của khu bảo tồn hoặc di tích về tương tác với động vật.

Làm rõ nguồn gốc của “hàn hiệu điểu” trong các thư tịch cổ: không phải loài chim cũng không phải sóc bay đỏ trắng, mà chính là loài sóc bay răng phức tạp tại vùng Ngũ Đài Sơn, Sơn Tây, Trung Quốc.
Chữ viết cổ và sự nhầm lẫn về “hàn hiệu điểu”
Sự xuất hiện của sóc bay trong không gian văn hóa còn gợi lại một câu chuyện thú vị về truyền thuyết và y văn cổ. Trong dân gian, có truyền tích về sinh vật ăn đào từng được gọi là “hàn hiệu điểu” trong bản thảo y học cổ. Nhiều người đã liên hệ hình ảnh trong video với truyền thuyết này, nhưng nguồn tư liệu đối chiếu cho thấy một mâu thuẫn quan trọng.
Nghiên cứu bản thảo y học và ghi chép cổ cho thấy “hàn hiệu điểu” không phải là chim, và cũng không tương đồng với sóc bay đỏ trắng sinh sống ở miền nam. Tên gọi cũ thực chất gắn với loài sóc bay răng phức tạp, danh pháp Trogopterus xanthipes, phân bố chủ yếu ở vùng Ngũ Đài Sơn và dải Thái Hành thuộc tỉnh Sơn Tây.

Dược liệu ngũ linh chi thực chất là phân và nước tiểu ngưng kết của sóc bay, tồn tại dưới hai dạng là linh chi mễ và linh chi khối với nhiều công dụng như hoạt huyết, hóa ứ, giảm đau.
Ngũ linh chi: từ phân sóc bay đến dược liệu
Trong y học cổ truyền, “ngũ linh chi” là tên gọi cho chất thải của một số loài sóc bay được sử dụng làm dược liệu. Theo tư liệu dược động vật, nguyên phẩm tốt nhất được thu lấy từ phân và nước tiểu ngưng kết của loài sóc bay răng phức tạp. Sản phẩm có hai dạng phổ biến trên thị trường: linh chi mễ (hạt phân khô rời) và linh chi khối (khối phân hòa lẫn nước tiểu tự khô trong kẽ đá hoặc hang).
Các công dụng truyền thống được ghi nhận cho ngũ linh chi bao gồm hoạt huyết, hóa ứ và giảm đau; trong thực hành cổ truyền, vị thuốc này từng được dùng cho các chứng ứ trệ kinh nguyệt, đau bụng sau sinh, bầm giập do ngoại thương, và khi kết hợp với một số vị thuốc khác như bồ hoàng, còn được ứng dụng cho sơ cứu vết thương do rắn cắn.
Một điểm đáng chú ý: mặc dù quy chuẩn dược điển nhấn mạnh nguồn gốc của ngũ linh chi từ Trogopterus xanthipes, tư liệu lịch sử cũng ghi nhận rằng chất thải của sóc bay đỏ trắng và các phân loài khác từng được sử dụng trong quá khứ. Đây là lý do khiến trên thị trường đôi khi xuất hiện sản phẩm có nguồn gốc khác nhau về mặt sinh học nhưng cùng gọi chung là ngũ linh chi.

Do hiệu suất thu lượm tự nhiên thấp và yêu cầu bảo tồn động vật hoang dã, mô hình nuôi nhân tạo sóc bay răng phức tạp lấy dược liệu đã hình thành với giá trị kinh tế đáng kể.
Thương mại, nuôi nhân tạo và cân nhắc bảo tồn
Vì thu gom tự nhiên ngũ linh chi có năng suất thấp và phải cân đối với yêu cầu bảo tồn, mô hình nuôi nhân tạo một số loài sóc bay để lấy dược liệu đã xuất hiện. Tài liệu mô tả ở một số vùng cho biết giá trị kinh tế liên quan: tại khu vực Thương Lạc, một con sóc bay giống có thể có giá khoảng 800 nhân dân tệ, trong khi thành phẩm ngũ linh chi khô được thu mua với mức xấp xỉ 150 nhân dân tệ trên mỗi kilôgam.
Những con số này, nếu đúng với ghi chép địa phương, lý giải phần nào động lực kinh tế thúc đẩy hoạt động nuôi và thu hoạch, đồng thời đặt ra câu hỏi về sự cân bằng giữa khai thác dược liệu truyền thống và bảo tồn nguồn sinh vật bản địa.
Ghi nhận và bài học
Trường hợp sóc bay xuất hiện trong đoạn video ở Nam Nham Cung là ví dụ nhỏ cho thấy cách con người và động vật hoang dã giao tiếp trong không gian di tích lịch sử. Hai điều quan trọng cần rút ra là: nhận diện sinh vật cần dựa trên đặc điểm khoa học thay vì tin lan truyền không kiểm chứng, và mọi tương tác với động vật hoang dã nên tuân thủ nguyên tắc hạn chế can thiệp để bảo tồn tập tính tự nhiên của loài.
Với các sản phẩm truyền thống như ngũ linh chi, người tiêu dùng và người làm nghề nên cân nhắc nguồn gốc sinh vật, tiêu chuẩn thu hoạch và yêu cầu bảo vệ để vừa giữ được giá trị dược liệu vừa không làm tổn hại tới quần thể tự nhiên.
Kết thúc phần chính của bài, nếu bạn muốn đọc thêm phân tích sâu về nguồn gốc mâu thuẫn giữa hai loài quái vật trong văn hóa đại chúng, có thể tham khảo bài Nguồn gốc xung đột Predator và Xenomorph để hiểu vì sao mối thù này vốn mang tính thực dụng.
Nếu bạn quan tâm đến câu chuyện các thương hiệu công nghệ thay đổi chiến lược sản phẩm và hướng đến ngành công nghiệp quang học, bài GoPro chuyển hướng sang công nghiệp quang học cung cấp phân tích chi tiết về quá trình tái cấu trúc và tác động lên thị trường.
Và để tìm hiểu vì sao nỗi sợ bay dẫn tới những lựa chọn phương tiện rủi ro hơn trên đường bộ, hãy đọc tại sao nỗi sợ bay khiến bạn rời bỏ phương tiện an toàn nhất — một góc nhìn phân tích mối quan hệ giữa cảm giác an toàn và quyết định di chuyển.
Lưu ý kỹ thuật
Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật mang tính tham khảo. Hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình, firmware và môi trường sử dụng. Không thay thế tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.